TỦ HÚT KHÍ ĐỘC KHÔNG ỐNG DẪN
Thương hiệu: AIR SCIENCE
Dòng sản phẩm: EDU Series
Model: EDU-M-40-A | EDU-M-48-A | EDU-M-60-A
P5-24XT-CART-A
P10XL-CART-RC-P-A
P15-XT-CART-MCC-40-A
1. MÔ TẢ TỔNG QUAN & ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1.1. Quan Sát Tối Đa 360° (360° Visibility)
Tủ EDU™ sở hữu các vách trước, vách sau và hai bên bằng acrylic/kính lực trong suốt cao cấp. Thiết kế này giúp toàn bộ học sinh, sinh viên trong phòng học có thể theo dõi chính xác từng thao tác thí nghiệm của giảng viên từ bất kỳ hướng nào.
1.2. Hạt Nhân Công Nghệ Lọc Multiplex™ (Multiplex Filtration Technology)
Hệ thống lọc Multiplex™ kết hợp quạt hút ly tâm ebm-papst™ hiệu suất cao cùng màng lọc than hoạt tính chuyên dụng (và tùy chọn màng HEPA/ULPA). Hệ thống tái tuần hoàn không khí đã qua xử lý sạch sẽ trở lại phòng, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu lắp đặt ống thoát khí ra ngoài tòa nhà, giúp tiết kiệm chi phí năng lượng và lắp đặt.
1.3. Cơ Động Linh Hoạt & An Toàn Tuyệt Đối
· Tính cơ động cao: Tất cả các dòng EDU™ đều đi kèm xe đẩy (Cart/Base) trang bị bánh xe chịu lực có khóa cố định, cho phép di chuyển dễ dàng giữa các phòng học.
· Cảnh báo dòng khí: Trang bị cảm biến cảnh báo dòng khí thấp (Low Airflow Alarm) để thông báo cho người dùng khi tốc độ gió không đạt tiêu chuẩn an toàn.
· Chống rò rỉ khí: Khung kẹp màng lọc cải tiến (Filter Clamping Design) ngăn ngừa rò rỉ khí độc qua khe hở van/màng lọc.
· Đạt chuẩn quốc tế: Thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn hóa chất phòng thí nghiệm quốc tế.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC MODEL TRONG DÒNG EDU™
Dòng sản phẩm bao gồm nhiều model với kích thước, cấu hình hút (Upflow/Downflow) và tính năng khác nhau để đáp ứng đa dạng quy mô phòng thí nghiệm:
|
Mã Model |
Kích Thước Ngoại Bằng (R x S x C) |
Chiều Cao Trong |
Hướng Khí |
Trọng Lượng (Net / Ship) |
|
P5-24XT-CART-A |
24" x 27" x 70" |
24" |
Upflow |
80 kg / 102 kg |
|
P10XL-CART-RC-P-A |
34" x 27.38" x 87" |
38" |
Upflow |
107 kg / 129 kg |
|
P15-XT-CART-MCC-40-A |
39.5" x 28.5" x 87" |
38" |
Upflow |
159 kg / 193 kg |
|
EDU-M-40-A |
39.5" x 27.38" x 78" |
38" |
Downflow |
123 kg / 145 kg |
|
EDU-M-48-A |
49.5" x 27.38" x 78" |
38" |
Downflow |
168 kg / 191 kg |
|
EDU-M-60-A |
59.5" x 27.38" x 78" |
38" |
Downflow |
213 kg / 236 kg |
3. HỆ THỐNG LỌC VÀ CÁC TÙY CHỌN MÀNG LỌC (FILTRATION OPTIONS)
Air Science cung cấp đa dạng các loại màng lọc Filtco™ chuyên dụng nhằm xử lý chính xác các nhóm hóa chất sinh ra trong quá trình thí nghiệm:
|
Loại Màng Lọc |
Tên Mã (Formula) |
Ứng Dụng Khử Khí / Hóa Chất Chuyên Bật |
|
GP Plus! |
GP |
Dung môi hữu cơ, hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), hơi cồn. |
|
ACI Plus! / SUL |
ACI / SUL |
Trung hòa các hơi axit vô cơ bay hơi. |
|
ACR |
ACR |
Hơi Iod và Methyl Iodide (thường dùng trong phản ứng Iod hóa radioactive). |
|
ACM |
ACM |
Hơi thủy ngân (Mercury vapor). |
|
AMM |
AMM |
Hơi Amoniac (NH3) hòa tan và các hợp chất Amine khối lượng phân tử thấp. |
|
FOR |
FOR |
Oxy hóa hơi Formaldehyde và Glutaraldehyde (phòng giải phẫu bệnh, phẫu thuật). |
|
HEPA / ULPA |
HEPA / ULPA |
Lọc hạt bụi, vi sinh vật, bào tử và bột hóa chất rắn. |
|
EFT Universal |
EFT |
Lọc đa năng đa thành phần (Universal filtration). |
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG & ĐIỆN NĂNG
· Điện áp hoạt động: 120V AC, 60Hz (Có tùy chọn 220V/230V, 50Hz cho thị trường quốc tế).
· Chuẩn phích cắm: NEMA 5-15P.
· Vật liệu cấu tạo: Thép phủ sơn tĩnh điện Epoxy chống hóa chất (Epoxy-coated Steel) tiêu chuẩn. Tùy chọn vật liệu Polypropylene (PP) chống ăn mòn cao cấp cho môi trường axit đậm đặc.
· Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED chiếu sáng khoang làm việc tiết kiệm điện.
· Hệ thống quạt: Quạt ly tâm ebm-papst™ độ bền cao, vận hành êm ái, giảm rung chấn.
5. TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ AN TOÀN QUỐC TẾ
Tủ EDU™ tuân thủ nghiêm ngặt các chứng nhận và quy chuẩn an toàn hàng đầu thế giới:
· OSHA Standard: Tuân thủ OSHA 29 CFR, Part 1910.1450 về tiếp xúc hóa chất trong phòng thí nghiệm.
· CLEAPSS Approved: Phê duyệt CLEAPSS dựa trên tiêu chuẩn màng lọc ASTM-100 (Anh Quốc) cho môi trường giáo dục.
· Quản lý chất lượng: Đạt chứng nhận ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng và ISO 14001:2015 về quản lý môi trường.
· ENERGY STAR®: Đối tác chính thức ENERGY STAR® đảm bảo tiết kiệm năng lượng vượt trội.
· Tiêu chuẩn an toàn khác: Tuân thủ ANSI Z9.5, AFNOR NF X 15-211, BS 7989, BS 7258.
6. PHỤ KIỆN VÀ TÙY CHỌN LẮP THÊM (OPTIONS & ACCESSORIES)
· Docking Station (DOCK-S): Hệ thống trạm kết nối nhanh nguồn điện/khí/nước.
· Dual Access / Dual Sash (DSASH / SSASH): Thiết kế cửa trượt 2 mặt cho phép thao tác từ cả phía trước và phía sau.
· Duplex Electrical Outlet (AS-GFI): Ổ cắm điện đôi chống giật lắp sẵn bên trong khoang.
· FSA/Autocal Control Panel (ADV-P): Bảng điều khiển thông minh tự động hiệu chuẩn tốc độ gió.
· Filter Saturation Alarm (FSA): Cảm biến cảnh báo độ bão hòa màng lọc (báo thời điểm cần thay màng).
· Monitair Controller (MON-P): Bộ điều khiển giám sát dòng khí liên tục Monitair.
· Spill Tray (Stainless Steel): Khay hứng hóa chất tràn bằng inox 304/316 cao cấp.
· Utilities Package (WATER-EDU): Gói tiện ích cấp nước, xả nước và khí nén chuyên dụng.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH BLUEZEIZ MANUFACTURING VIỆT NAM
Mã số thuế: 0107857012
Văn phòng giao dịch (TP. HCM): Số 169 Đường số 3, P. Cát Lái, TP. HCM
Hotline: 0909024860 (Mr. Bình)
Email: Bluezeizmiennam@gmail.com