Dòng sản phẩm Air Science® Custom ENCLOSURE™ giải quyết triệt để các thách thức về bảo vệ an toàn cho
quy trình và người vận hành khi các thiết bị tiêu chuẩn không đáp ứng được kích thước, luồng khí hoặc môi
trường thao tác đặc thù (như cánh tay robot, thiết bị chẩn đoán tự động, máy cô quay chân xuất quy mô lớn).
1. Tổng Quan Về Dòng Sản Phẩm Custom ENCLOSURE™
Air Science® Custom ENCLOSURE™ Series là giải pháp buồng bảo vệ và tủ hút không đường ống được thiết kế, chế tạo tùy biến hoàn toàn theo yêu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Mỗi hệ thống được thiết kế tỉ mỉ nhằm tối đa hóa an toàn cho người vận hành, bảo vệ quy trình mẫu khỏi nhiễm bẩn chéo, đồng thời tương thích tuyệt đối với các thiết bị công nghệ cao hoặc hệ thống tự động hóa cồng kềnh trong phòng thí nghiệm và nhà máy sản xuất.
2. Các Tùy Chọn Tùy Biến Thiết Kế (Customization Scope)
· Kích thước & Hình dáng Tùy chọn: Chế tạo theo bất kỳ kích thước dài x rộng x cao nào để bao bọc hoàn toàn các thiết bị phòng lab cồng kềnh (hệ thống Robot tự động, máy ly tâm lớn, máy Rotovap, máy phân tích khối phổ,...).
· Vật liệu Cấu tạo Đa dạng: Tùy chọn vật liệu phù hợp với hóa chất và môi trường làm việc: Thép phủ sơn Epoxy chống ăn mòn, Thép không gỉ (Stainless Steel), Nhôm định hình (Aluminum Extrusion), Polypropylene (PP chống axit cực mạnh), Acrylic, Polycarbonate, hoặc Kính cường lực (Tempered Glass).
· Cấu hình Hướng Luồng Khí (Airflow Patterns): Thiết kế áp suất âm (Negative Pressure) để bảo vệ người thao tác khỏi hơi độc/bụi mịn; Áp suất dương (Positive Pressure) với luồng khí sạch Downflow/Horizontal để bảo vệ sản phẩm/quy trình; Luồng khí Crossflow/Multi-directional kết hợp; hoặc Buồng khí kín tĩnh (Dead Air Box).
· Cửa & Cổng Thao Tác (Doors & Access Openings): Tùy chọn cửa trượt ngang/dọc (Sliding Doors), cửa mở lật lên (Hinged Upward Swing), cửa mở 2 cánh (Outward Swing), cửa rèm nhựa Vinyl (Vinyl Strip Curtain), hoặc cổng thao tác gắn găng tay an toàn (Glove Ports).
· Công nghệ Lọc Tùy chỉnh Multiplex™: Tích hợp công nghệ lọc than hoạt tính độc quyền Multiplex™ (chứa hơn 14 loại phối trộn than cho từng họ hóa chất) kết hợp lọc HEPA/ULPA cho bụi mịn và tác nhân sinh học.
3. Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan (Technical Specifications)
Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật và tùy chọn cấu hình của Air Science® Custom ENCLOSURE™:
|
Hạng mục Kỹ thuật |
Tùy chọn & Thông số Chuẩn |
|
Kích thước Buồng (Dimensions) |
Tùy chỉnh 100% theo bản vẽ và không gian thực tế của khách hàng. |
|
Tốc độ Khí Bề mặt (Face Velocity) |
Duy trì tiêu chuẩn 100 fpm (0.5 m/s) tuân thủ quy định an toàn USA & Quốc tế. |
|
Vật liệu Khung & Vách |
Thép phủ sơn Epoxy / Polypropylene (-PP) / Thép không gỉ / Nhôm / Kính cường lực / Polycarbonate. |
|
Hệ thống Lọc Sơ cấp (Pre-filter) |
Lọc tĩnh điện Electrostatic Pre-filter (Giữ 91% hạt 1-3µm) bảo vệ bộ lọc chính. |
|
Hệ thống Lọc Chính (Main Filter) |
Lọc Than Hoạt Tính Multiplex™ (14+ loại phối trộn) / Lọc HEPA (99.995% @ 0.3µm) / Lọc ULPA (99.9995% @ 0.12µm). |
|
Cấu hình Luồng Khí |
Áp suất âm (Upflow/Horizontal), Áp suất dương (Downflow/Horizontal), Cross-flow hoặc Dead Air. |
|
Cảnh báo & Điều khiển |
Cảm biến tốc độ gió Dwyer, Bộ cảnh báo bão hòa lọc FSA, Cảnh báo lưu lượng khí bằng âm thanh & đèn báo. |
|
Hệ thống Đèn chiếu sáng |
Đèn LED chuyên dụng hoặc Đèn huỳnh quang chống hơi hóa chất bay hơi. |
|
Nguồn điện Vận hành |
120V / 60Hz hoặc 230V / 50Hz tùy chọn theo tiêu chuẩn khu vực. |
4. Ưu Điểm Công Nghệ Lọc Multiplex™ & Lợi Ích Vận Hành
Trọng tâm của dòng tủ tùy biến Air Science là công nghệ lọc Multiplex™ Filtration tiên tiến. Hệ thống cho phép ghép nối linh hoạt các lớp lọc tùy thuộc vào bản chất hóa học hoặc sinh học của ứng dụng:
Công nghệ Không Đường Ống (Ductless Freedom): Tủ xử lý và hoàn trả không khí sạch trực tiếp về phòng lab, eliminating hoàn toàn chi phí thi công đường ống xả ngoại thất, tiết kiệm điện năng HVAC tiêu thụ.
Lọc kép / Lọc xếp chồng (Stacked Filters): Cho phép cấu hình bộ lọc kép (kết hợp 2 loại than hoạt tính khác nhau) để xử lý đồng thời nhiều họ hóa chất bay hơi độc hại.
Tích hợp Lọc Sinh học (Class I BSC Compliance): Khi bổ sung lọc HEPA/ULPA, tủ tùy chỉnh có thể hoạt động tương đương Tủ an toàn sinh học Cấp I (Class I Biological Safety Cabinet) để bắt giữ hạt vi sinh và aerosol.
Cơ chế kẹp lọc chống rò rỉ (Filter Clamping): Hệ thống kẹp lọc độc quyền đảm bảo bộ lọc được ép kín khít, loại bỏ nguy cơ rò rỉ khí nhiễm bẩn qua khe hở.
5. Các Ứng Dụng Chế Tạo Tùy Biến Thực Tế
· Bao bọc Hệ thống Robot Tự động (Robotic System Enclosures): Che chắn hoàn toàn các cánh tay robot lấy mẫu, máy phân tích tự động trong phòng lab Dược phẩm/Sinh học.
· Tủ cho Máy Cô quay Chân không dung tích lớn (Rotary Evaporator / Rotovap): Thiết kế tủ chiều cao lớn với cửa mở rộng để chứa cụm máy cô quay.
· Bao bọc Máy Cân Phân tích & Phối trộn Bột (Powder Containment / Balance Enclosures): Tủ tùy chỉnh độ rung cực thấp kết hợp lọc HEPA bảo vệ thao tác cân chất độc.
· Buồng Thao tác Tự động hóa Dây chuyền (Inline Process Isolation): Tủ bao bọc các công đoạn chiết rót, hàn linh kiện, khắc laser trên dây chuyền sản xuất vi điện tử.
· Thiết bị Pháp y & Nghiên cứu đặc thù: Buồng xử lý mẫu vật hình dạng đặc thù hoặc kích thước lớn trong ngành hình sự.
6. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Và An Toàn Tuân Thủ
· Hệ thống Quản lý Chất lượng: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015
· An toàn Điện & Thiết bị: CE Mark, UL-STD-61010-1, CAN/CSA C22.2 61010-1
· An toàn Lao động & Hóa chất: Tuân thủ OSHA 29 CFR 1910.1450 & ANSI/ASHRAE 110
· Chất lượng Không khí Tiêu chuẩn: BS 7258, AFNOR NFX 15-211
7. Các Phụ Kiện Tích Hợp Tùy Chọn (Accessories Options)
· Cổng đi dây cáp & đường ống (Cable / Utility Pass-Through Ports).
· Bồn rửa chịu hóa chất (Sink) & Cụm vòi cấp nước/khí nén tích hợp.
· Bộ điều chỉnh tốc độ quạt (Fan Speed Controller) & Đo áp suất vi mô (Magnehelic Pressure Gauge).
· Chân đế di động có bánh xe khóa an toàn hoặc chân đế điều chỉnh độ cao tự động.
· Cảm biến cảnh báo bão hòa bộ lọc FSA (Filter Saturation Alarm).