Tủ cấy vi sinh Purair® PCR Laminar Flow Enclosures của hãng Air Science được thiết kế chuyên dụng để cung cấp môi trường làm việc vô trùng vượt trội cho các kỹ thuật khuếch đại gen PCR nhạy cảm. Với hệ thống lọc khí thổi đứng HEPA/ULPA đạt chuẩn ISO Class 5, tích hợp đèn khử trùng tia UV và cấu trúc nhựa Polycarbonate hấp thụ UV quan sát 360 độ, Purair PCR mang lại giải pháp bảo vệ mẫu tối ưu khỏi nguy cơ nhiễm chéo môi trường.
Thương hiệu: AIR SCIENCE
Model: PCR-24-A
PCR-36-A
PCR-48-A
1. MÔ TẢ TỔNG QUAN & NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
Trong các ứng dụng sinh học phân tử, đặc biệt là kỹ thuật phản ứng chuỗi Polymerase (PCR), việc kiểm soát nhiễm chéo từ các hạt bụi, vi sinh vật hoặc ADN/ARN trong không khí là yếu tố sống còn quyết định độ chính xác của kết quả thử nghiệm. Tủ Purair® PCR cung cấp vùng làm việc sạch cấp độ cao nhờ dòng khí lưu thông một chiều (Vertical Laminar Flow).
1.1. Nguyên lý Dòng khí Thổi đứng (Vertical Laminar Flow)
Không khí phòng thí nghiệm được hút qua màng lọc thô (Pre-filter) ở phía trên đỉnh tủ để loại bỏ các hạt bụi kích thước lớn. Sau đó, quạt hút đẩy không khí qua màng lọc chính HEPA (hoặc tùy chọn ULPA). Luồng khí sạch được thổi đều đặn theo chiều từ trên xuống dưới (Downflow) đi qua bề mặt thao tác với tốc độ chuẩn 100 fpm (0.5 m/s), tạo ra một bức tường khí áp suất dương ngăn chặn sự xâm nhập của tác nhân ô nhiễm bên ngoài vào vùng mẫu.
1.2. Khử trùng Tia cực tím (UV Decontamination)
Tủ được trang bị hệ thống đèn Cực tím (Germicidal UV Lamp) phát ra bước sóng 253.7 nm. Chu trình UV cho phép phân hủy các chuỗi ADN/ARN tồn dư và tiêu diệt vi sinh vật bám dính trên bề mặt sau mỗi ca làm việc, đảm bảo môi trường hoàn toàn vô trùng cho các thử nghiệm tiếp theo.
2. ĐẶC ĐIỂM VÀ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
· Đạt chuẩn độ sạch ISO Class 5: Luồng khí lọc qua HEPA/ULPA đảm bảo môi trường làm việc đạt và vượt tiêu chuẩn ISO Class 5 (tương đương Class 100 theo tiêu chuẩn FED STD 209E).
· Tầm nhìn 360 độ an toàn: Toàn bộ vách tủ được gia công từ Polycarbonate trong suốt hấp thụ tia UV, giúp người vận hành quan sát toàn cảnh vùng làm việc từ mọi góc độ đồng thời ngăn chặn hoàn toàn bức xạ UV gây hại ra bên ngoài.
· Chiếu sáng LED tiết kiệm năng lượng: Trang bị đèn LED ánh sáng trắng tự nhiên, cung cấp độ sáng tối ưu cho vùng làm việc mà không tỏa nhiệt làm ảnh hưởng đến mẫu.
· Hệ thống Lọc Multiplex™ hiệu năng cao: Màng lọc chính HEPA với hiệu suất lọc đạt 99.99% đối với các hạt có kích thước 0.3 micron (hoặc nâng cấp màng ULPA hiệu suất 99.999% ở 0.12 micron). Màng lọc thô có thể tháo lắp và thay thế dễ dàng từ bên ngoài.
· Cấu trúc bền vững & Ergonomic: Khung tủ cấu tạo bằng thép phủ sơn tĩnh phủ Epoxy chống hóa chất và vi khuẩn. Bề mặt thao tác bằng thép không gỉ (Stainless Steel) hoặc Polypropylene tùy chọn, dễ dàng lau chùi khử trùng.
· Thiết kế linh hoạt: Dạng để bàn (Desktop/Benchtop) gọn gàng, phù hợp cho các phòng lab có diện tích hạn chế. Có thể kết hợp với chân đế cố định hoặc chân đế di động có bánh xe xe kéo.
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢNG SO SÁNH CÁC MODEL
|
Thông số kỹ thuật / Đặc tính |
Model: PCR-24-A |
Model: PCR-36-A |
Model: PCR-48-A |
|
Chiều rộng ngoài (External Width) |
24″ / 610 mm |
36″ / 914 mm |
48″ / 1219 mm |
|
Chiều sâu ngoài (External Depth) |
27″ / 686 mm |
27″ / 686 mm |
27″ / 673 mm |
|
Chiều cao ngoài (External Height) |
35″ / 889 mm |
35″ / 889 mm |
35″ / 889 mm |
|
Chiều rộng trong (Internal Width) |
24″ / 610 mm |
36″ / 914 mm |
48″ / 1219 mm |
|
Chiều sâu trong (Internal Depth) |
26.75″ / 679 mm |
26.75″ / 679 mm |
26.75″ / 679 mm |
|
Chiều cao trong (Internal Height) |
24″ / 610 mm |
24″ / 610 mm |
24″ / 610 mm |
|
Trọng lượng ròng (Net Weight) |
72 lbs / 33 kg |
99 lbs / 45 kg |
138 lbs / 63 kg |
|
Trọng lượng vận chuyển (Shipping) |
150 lbs / 68 kg |
175 lbs / 79 kg |
225 lbs / 102 kg |
|
Hướng dòng khí (Airflow) |
Thổi đứng (Vertical Downflow) |
Thổi đứng (Vertical Downflow) |
Thổi đứng (Vertical Downflow) |
|
Tốc độ dòng khí (Face Velocity) |
100 fpm (0.5 m/s) |
100 fpm (0.5 m/s) |
100 fpm (0.5 m/s) |
|
Bộ lọc chính (Main Filter) |
HEPA 99.99% @ 0.3µm |
HEPA 99.99% @ 0.3µm |
HEPA 99.99% @ 0.3µm |
|
Nguồn điện (Electrical Voltage) |
120V, 60Hz (hoặc tùy chọn 230V) |
120V, 60Hz (hoặc tùy chọn 230V) |
120V, 60Hz (hoặc tùy chọn 230V) |
|
Chuẩn phích cắm (NEMA Plug) |
5-15P |
5-15P |
5-15P |
|
Hệ thống điều khiển |
Manual On/Off |
Manual On/Off |
Manual On/Off |
|
Vật liệu khung tủ |
Thép phủ sơn Epoxy |
Thép phủ sơn Epoxy |
Thép phủ sơn Epoxy |
4. LĨNH VỰC ỨNG DỤNG
Lưu ý quan trọng: Tủ Purair® PCR được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng KHÔNG NGUY HIỂM (non-hazardous), nơi mẫu nghiệm cần được bảo vệ tuyệt đối khỏi tác nhân bên ngoài nhưng không tạo ra vi sinh vật độc hại, mầm bệnh hoặc hóa chất nguy hiểm cho người thao tác.
· Phòng xét nghiệm PCR & Sinh học phân tử: Chuẩn bị phản ứng PCR, Master Mix, chia phân đoạn mẫu ADN/ARN.
· Pháp y & Giám định ADN (Forensics): Xử lý các mẫu chứng cứ sinh học nhạy cảm, tránh làm nhiễm ADN của kỹ thuật viên.
· Nghiên cứu Dược phẩm & Y sinh: Pha chế, chiết tách vi lượng, nghiên cứu di truyền và thử nghiệm sinh học vô trùng.
· Chuẩn bị Mẫu tổng quát: Thao tác với các dòng tế bào không nguy hiểm, đĩa thạch vi sinh, mẫu cấy mô thực vật.
5. TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG & PHỤ KIỆN LỰA CHỌN
5.1. Tiêu chuẩn An toàn & Môi trường
· Quản lý Chất lượng: Đạt chứng nhận ISO 9001 : 2015 trong thiết kế và sản xuất.
· Quản lý Môi trường: Đạt chứng nhận ISO 14001 : 2015 & Đối tác ENERGY STAR® (tiết kiệm điện năng).
· Tiêu chuẩn Dòng khí sạch: Bội chi ISO Class 5 (FED STD 209E Class 100).
5.2. Tùy chọn & Phụ kiện Chính (Options & Accessories)
· Nâng cấp Màng lọc ULPA: Tăng hiệu suất lọc lên 99.999% tại kích thước hạt 0.12µm (Mã tùy chọn: ASTS-030U / ASVLFP536-030U).
· Chân đế di động (Mobile Base Stand): Bằng khung kim loại có bánh xe di chuyển và khóa cố định (Mã: CART-25 / CART-36 / CART-50).
· Tủ đế cố định (Base Cabinet): Bằng Kim loại (CART-MCC) hoặc bằng Polypropylene chống chịu hóa chất (CART-SSC).
· Khay hứng hóa chất tràn (Spill Tray): Chất liệu Thép không gỉ (Stainless Steel) hoặc Polypropylene dễ làm sạch.