Tủ cân không ống dẫn AIR SCIENCE Purair RX Series

Tủ cân không ống dẫn AIR SCIENCE Purair RX Series
Tủ cân không ống dẫn AIR SCIENCE Purair RX Series
Tủ cân không ống dẫn AIR SCIENCE Purair RX Series
Tình trạng: Liên hệ |Thương hiệu: AIR SCIENCE
Loại: Thiết bị thí nghiệm, trường học

TỦ CÂN HÓA CHẤT/BỘT KHÔNG ĐƯỜNG ỐNG

Thương hiệuAIR SCIENCE

Dòng sản phẩm: PURAIR RX Series

Model: P5-24-XT (RX)-A |  P5-24-XTS (RX)-A

             P5-36-XT (RX)-A | P5-36-XTS (RX)-A

             P5-48-XT (RX)-A | P5-48-XTS (RX)-A

Số lượng:
Tại sao chọn BZSTORE?
Uy tín & Chất lượng
Uy tín & Chất lượng
Giải pháp tối ưu
Giải pháp tối ưu
An tâm vận hành
An tâm vận hành
Hỗ trợ mua hàng
Hỗ trợ mua hàng 0909024860

Thông tin chi tiết

1. Giới thiệu chung & Nguyên lý hoạt động

Purair® RX được thiết kế để bảo vệ người thao tác và môi trường phòng thí nghiệm khỏi các đám mây bụi sinh ra trong quá trình cân, sang chiết hoặc trộn hóa chất dạng bột. Hệ thống sử dụng công nghệ lọc không ống dẫn (Ductless Filtration Technology) độc quyềnMultiplex™, giúp tái tuần hoàn không khí sạch trở lại phòng mà không cần lắp đặt hệ thống đường ống khí phức tạp.

1.1. Nguyên lý dòng khí (Airflow Dynamics)

· Hút khí qua mặt trước (Inflow): Kỹ thuật viên thao tác qua cửa mở trước mặt. Quạt hút tạo vận tốc khí bề mặt (Face Velocity) tiêu chuẩn 100 fpm (feet/phút), liên tục hút không khí chứa bụi mịn vào trong tủ.

· Dòng khí đi lên (Upflow): Không khí mang bụi nguy hại được kéo theo chiều thẳng đứng đi lên phía trên khoang làm việc, tránh tình trạng quẩn khí hoặc cuộn dòng làm sai lệch kết quả cân.

· Hệ thống lọc Multiplex™: Khí đi qua bộ lọc sơ cấp (Pre-filter) để giữ lại hạt lớn, sau đó qua bộ lọc chính HEPA (hoặc ULPA) đạt hiệu suất 99.99% ở kích thước hạt 0.3 micron.

· Khí sạch xả ra phòng: Không khí đã qua xử lý sạch hoàn toàn được xả ngược lại phòng làm việc. Tùy chọn lắp thêm ống thoát phụ (Thimble Duct) nếu cần kết nối với hệ thống thông gió tòa nhà.

2. Đặc trưng & Tính năng kỹ thuật vượt trội

· Tuân thủ USP 800 & USP 795: Đáp ứng hoàn toàn các hướng dẫn khắt khe về pha chế thuốc độc hại (hazardous drug compounding) và pha chế không vô trùng trong ngành dược phẩm.

· Động cơ ebm-papst EC hiệu suất cao: Sử dụng quạt hút công nghệ Electronically Commutated (EC) tiết kiệm năng lượng, vận hành siêu êm, độ rung cực thấp không làm ảnh hưởng đến độ chính xác của cân phân tích 4-5 số lẻ.

· Chiếu sáng LED tiết kiệm điện: Tích hợp hệ thống đèn LED chiếu sáng tự nhiên khoang làm việc, tối ưu khả năng quan sát và tiết kiệm điện năng.

· Hệ thống kẹp lọc cải tiến (Filter Clamping): Cơ chế kẹp lọc tiên tiến loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ khí xung quanh gioăng lọc (bypass leakage).

· Hệ thống cảnh báo tắc lọc (Filter Blockage Alarm): Cảnh báo tự động cho người dùng khi lưu lượng khí giảm hoặc khi bộ lọc đến hạn cần thay thế.

· Tùy chọn SafeSwitch™ HEPA Shutter: Hệ thống nắp sập an toàn giúp kỹ thuật viên thay thế bộ lọc HEPA đã qua sử dụng mà không tiếp xúc trực tiếp với bụi độc hại.

3. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các Model

Dòng Purair® RX bao gồm các mã sản phẩm với kích thước tiêu chuẩn (Depth 27″) và kích thước nông (Shallow Depth 24″):

Model

Kiểu dáng

Rộng ngoài
(mm / inch)

Sâu ngoài
(mm / inch)

Cao ngoài
(mm / inch)

Khối lượng
Net (kg)

Khối lượng
Ship (kg)

P5-24-XT (RX)-A

Standard (27")

610 mm / 24″

676 mm / 27″

889 mm / 35″

33 kg (72 lbs)

68 kg (150 lbs)

P5-24-XTS (RX)-A

Shallow (24")

610 mm / 24″

610 mm / 24″

889 mm / 35″

33 kg (72 lbs)

68 kg (150 lbs)

P5-36-XT (RX)-A

Standard (27")

914 mm / 36″

676 mm / 27″

889 mm / 35″

45 kg (99 lbs)

77 kg (170 lbs)

P5-36-XTS (RX)-A

Shallow (24")

914 mm / 36″

610 mm / 24″

889 mm / 35″

45 kg (99 lbs)

77 kg (170 lbs)

P5-48-XT (RX)-A

Standard (27")

1219 mm / 48″

676 mm / 27″

889 mm / 35″

63 kg (138 lbs)

104 kg (230 lbs)

P5-48-XTS (RX)-A

Shallow (24")

1219 mm / 48″

610 mm / 24″

889 mm / 35″

63 kg (138 lbs)

104 kg (230 lbs)

3.1. Thông số chung áp dụng cho tất cả Model

Chiều cao khoang trong (Internal Height)

23.6″ | 600 mm

Vận tốc khí bề mặt (Face Velocity)

100 fpm (feet/phút)

Hướng dòng khí (Airflow Direction)

Thẳng đứng / Hướng lên (Vertical Upflow)

Vật liệu khung tủ (Construction)

Thép phủ sơn Epoxy chống hóa chất (Epoxy-coated Steel)

Lọc chính (Main Filter)

HEPA (Tùy chọn nâng cấp ULPA)

Lọc phụ / Lọc than hoạt tính

Tùy chọn lắp ghép Activated Carbon

Nguồn điện vận hành

120V AC, 60Hz (Giắc cắm NEMA 5-15P)

Điều khiển & Cảnh báo

Công tắc bật/tắt quạt thủ công, Đèn/Còi cảnh báo tắc lọc

Bảo hành

Chính hãng Air Science Legacy Limited™ Warranty

4. Tùy chọn Bộ lọc Multiplex™ & Ứng dụng

Air Science cung cấp nhiều loại bộ lọc hóa chất và hạt bụi tương thích để đáp ứng chính xác loại hóa chất thao tác trong phòng thí nghiệm:

Mã / Loại bộ lọc

Khả năng lọc & Ứng dụng bảo vệ

HEPA / ULPA

Bụi mịn, hạt độc hại, vi sinh vật (Tối ưu cho USP 800 / USP 795)

GP Plus!

Loại bỏ dung môi hữu cơ, rượu, hợp chất bay hơi phổ biến

ACI Plus! / SUL

Trung hòa hơi axit vô cơ bay hơi

ACR

Hơi Iod và Methyl Iodide (Thường dùng cho phản ứng Iod hóa)

ACM

Hơi thủy ngân (Mercury vapor)

AMM

Hơi Amoniac pha loãng và Amine có khối lượng phân tử thấp

FOR

Oxy hóa hơi Formaldehyde và Glutaraldehyde (Giải phẫu bệnh)

5. Lĩnh vực ứng dụng & Tiêu chuẩn tuân thủ

5.1. Ứng dụng thực tế

· Phòng pha chế dược phẩm (Compounding Pharmacies): Pha chế thuốc bột không vô trùng.

· Cân hóa chất tinh khiết (Powder Weighing): Cân mẫu với độ chính xác cao.

· Trộn & Nhào bột (Powder Mixing): Trộn nguyên liệu dạng hạt, bột dược chất active.

· Nghiên cứu y sinh & Y tế (Life Science & Medical): Xử lý mẫu hóa chất sinh học.

5.2. Tiêu chuẩn chất lượng & An toàn

· OSHA: Tuân thủ OSHA Standard 29 CFR, Part 1910.1450 về tiếp xúc hóa chất nguy hiểm trong phòng thí nghiệm.

· Y tế & Dược phẩm: Tuân thủ quy định USP 800 và USP 795.

· Quản lý chất lượng: Đạt chứng nhận ISO 9001 : 2015.

· Môi trường & Năng lượng: Đạt ISO 14001 : 2015 & Đối tác ENERGY STAR®.

6. Phụ kiện tùy chọn bổ sung (Options & Accessories)

· Khay chống tràn (Spill Tray): Bằng vật liệu Polypropylene hoặc Inox Stainless Steel chống ăn mòn.

· Bảng điều khiển nâng cao: Hệ thống điều khiển AUTOCAL, FSA Panel hoặc ADV-P (FSA/Autocal tích hợp).

· Bộ giám sát lưu lượng khí Monitair: Giám sát liên tục và hiển thị vận tốc dòng khí chính xác.

· Lưu lượng kế Dwyer Air Flow Meter: Đo chênh áp và lưu lượng khí cơ học.

· Chân đế tủ (Base Cabinet / Stand): Chân đế cố định (Kim loại / Polypropylene), Chân đế di động có bánh xe (CART series) hoặc Chân đế chống cháy (Fire Safety Cabinet).

Thông tin liên hệ:

      CÔNG TY TNHH BLUEZEIZ MANUFACTURING VIỆT NAM

Mã số thuế: 0107857012

Văn phòng giao dịch (TP. HCM): Số 169 Đường số 3, P. Cát Lái, TP. HCM

Hotline: 0909024860 (Mr. Bình)

Email: Bluezeizmiennam@gmail.com

Lên đầu trang
BZstore BZstore BZstore
Trang chủ Danh mục Liên hệ