Dòng máy sấy khí La Padana LPE là giải pháp xử lý tách ẩm khí nén kiểu tác nhân lạnh (Refrigeration Dryer) tiêu chuẩn dành cho các hệ thống máy nén khí công nghiệp.
Model: LPE-4 | LPE-9 | LPE-12 | LPE-18 | LPE-25
Thương hiệu: LA PADANA
Xuất xứ: Châu Âu
1. Mô tả tổng quan dòng máy sấy khí La Padana LPE
2. Thông số kỹ thuật chi tiết các Model
Tên model phản ánh công suất lưu lượng khí hoặc công suất máy nén khí tương thích (ví dụ: LPE 4 dùng cho máy nén ~4 HP / 3 kW, LPE 25 cho máy nén ~25 HP / 18.5 kW).
|
Thông số kỹ thuật |
LPE 4 |
LPE 9 |
LPE 12 |
LPE 18 |
LPE 25 |
|
Lưu lượng khí (l/phút) |
~400 |
~900 – 950 |
~1.200 |
~1.800 |
~2.500 |
|
Lưu lượng khí (m³/h) |
~24 |
~54 – 57 |
~72 |
~108 |
~150 |
|
Lưu lượng khí (CFM) |
~14 |
~32 |
~42 |
~64 |
~88 |
|
Áp suất làm việc tối đa |
14 – 16 bar |
14 – 16 bar |
14 – 16 bar |
14 – 16 bar |
14 – 16 bar |
|
Điểm sương (Dew Point) |
+3°C |
+3°C |
+3°C |
+3°C |
+3°C |
|
Nguồn điện sử dụng |
230V / 1Ph / 50Hz |
230V / 1Ph / 50Hz |
230V / 1Ph / 50Hz |
230V / 1Ph / 50Hz |
230V / 1Ph / 50Hz |
|
Kích thước cổng kết nối (IN/OUT) |
G 1/2" BSP-F |
G 1/2" BSP-F |
G 1/2" BSP-F |
G 3/4" BSP-F |
G 3/4" BSP-F / G 1" |
|
Khuyến nghị kết hợp máy nén |
~4 HP (3 kW) |
~7.5 HP (5.5 kW) |
~10 HP (7.5 kW) |
~15 HP (11 kW) |
~20–25 HP (15–18.5 kW) |
3. Ưu điểm nổi bật của dòng La Padana LPE